Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 47.100 48.100
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 44.500 45.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 44.500 45.700
Vàng nữ trang 99,99% 44.200 45.400
Vàng nữ trang 99% 43.450 44.950
Vàng nữ trang 75% 32.203 34.203
Vàng nữ trang 58,3% 24.621 26.621
Vàng nữ trang 41,7% 17.084 19.084

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 15,386.41 16,131.86
CAD 17,223.74 18,058.21
CHF 23,161.62 24,283.77
DKK 0.00 3,531.88
EUR 24,960.98 26,533.06
GBP 29,534.14 30,656.90
HKD 2,906.04 3,028.60
INR 0.00 340.14
JPY 202.02 214.74
KRW 18.01 21.12
KWD 0.00 79,758.97
MYR 0.00 5,808.39
NOK 0.00 2,658.47
RUB 0.00 418.79
SAR 0.00 6,457.00
SEK 0.00 2,503.05
SGD 16,755.29 17,427.08
THB 666.20 786.99
USD 23,075.00 23,245.00