Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 43.450 43.850
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 43.550 44.050
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 43.550 44.150
Vàng nữ trang 99,99% 43.050 43.850
Vàng nữ trang 99% 42.416 43.416
Vàng nữ trang 75% 31.641 33.041
Vàng nữ trang 58,3% 24.317 25.717
Vàng nữ trang 41,7% 17.037 18.437

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 15,614.73 16,104.98
CAD 17,375.73 17,921.27
CHF 23,459.12 24,195.66
DKK 0.00 3,504.86
EUR 25,309.59 26,333.07
GBP 29,664.73 30,291.66
HKD 2,930.76 3,004.69
INR 0.00 337.96
JPY 203.22 212.51
KRW 18.23 21.03
KWD 0.00 79,145.72
MYR 0.00 5,774.14
NOK 0.00 2,655.29
RUB 0.00 418.44
SAR 0.00 6,401.94
SEK 0.00 2,481.09
SGD 16,917.79 17,309.92
THB 670.90 779.65
USD 23,075.00 23,245.00