Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 41.230 41.480
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.140 41.640
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.140 41.740
Vàng nữ trang 99,99% 40.680 41.480
Vàng nữ trang 99% 40.069 41.069
Vàng nữ trang 75% 29.863 31.263
Vàng nữ trang 58,3% 22.935 24.335
Vàng nữ trang 41,7% 16.049 17.449

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 15,521.75 15,880.99
CAD 17,228.82 17,680.93
CHF 23,099.00 23,657.41
DKK 0.00 3,474.36
EUR 25,337.52 26,177.02
GBP 29,524.95 29,997.75
HKD 2,921.11 2,985.75
INR 0.00 335.12
JPY 206.56 214.70
KRW 18.41 20.93
KWD 0.00 79,222.05
MYR 0.00 5,623.82
NOK 0.00 2,575.16
RUB 0.00 403.51
SAR 0.00 6,414.16
SEK 0.00 2,427.43
SGD 16,829.30 17,133.04
THB 752.58 783.97
USD 23,140.00 23,260.00