Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 54.180 56.180
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52.010 53.610
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 52.010 53.710
Vàng nữ trang 99,99% 51.510 53.110
Vàng nữ trang 99% 50.284 52.584
Vàng nữ trang 75% 37.186 39.986
Vàng nữ trang 58,3% 28.316 31.116
Vàng nữ trang 41,7% 19.499 22.299

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 15,386.41 16,131.86
CAD 17,223.74 18,058.21
CHF 23,161.62 24,283.77
DKK 0.00 3,531.88
EUR 24,960.98 26,533.06
GBP 29,534.14 30,656.90
HKD 2,906.04 3,028.60
INR 0.00 340.14
JPY 202.02 214.74
KRW 18.01 21.12
KWD 0.00 79,758.97
MYR 0.00 5,808.39
NOK 0.00 2,658.47
RUB 0.00 418.79
SAR 0.00 6,457.00
SEK 0.00 2,503.05
SGD 16,755.29 17,427.08
THB 666.20 786.99
USD 23,075.00 23,245.00