Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 55.080 55.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51.800 52.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 51.800 52.500
Vàng nữ trang 99,99% 51.400 52.100
Vàng nữ trang 99% 50.584 51.584
Vàng nữ trang 75% 37.229 39.229
Vàng nữ trang 58,3% 28.527 30.527
Vàng nữ trang 41,7% 19.878 21.878

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 17.00 18.00
CAD 18.00 19.00
CHF 24.00 25.00
CNY 3.00 3.00
DKK 3.00
EUR 26.00 28.00
GBP 31.00 32.00
HKD 2.00 3.00
INR 324.96
JPY 205.26 215.99
KRW 17.78 21.65
KWD 79.00
MYR 5.00
NOK 2.00
RUB 345.82
SAR 6.00
SEK 2.00
SGD 16.00 17.00
THB 653.85 753.79
USD 22.00 23.00